armed services
armed services là một danh từ số nhiều, chỉ các lực lượng quân sự của một quốc gia, bao gồm các nhánh như lục quân, hải quân, không quân và đôi khi cả thủy quân lục chiến hoặc lực lượng không gian.
- Ví dụ: (Các lực lượng quân sự của một quốc gia chịu trách nhiệm bảo vệ đất nước.)
- (Nhiều thanh niên chọn gia nhập các lực lượng quân sự sau khi tốt nghiệp trung học.)
- (Các lực lượng quân sự có các chương trình huấn luyện nghiêm ngặt cho tân binh.)
- (Các lực lượng quân sự của đất nước chúng tôi thuộc hàng hiện đại nhất thế giới.)
"the armed services" thường được dùng với mạo từ "the" để chỉ toàn bộ hệ thống quân sự của một quốc gia.
- The government increased funding for the armed services this year. (Chính phủ đã tăng ngân sách cho các lực lượng quân sự trong năm nay.)
Cụm từ này có thể được dùng để phân biệt với "civilian services" (dịch vụ dân sự).
- Jobs in the armed services offer different benefits compared to civilian jobs. (Công việc trong các lực lượng quân sự mang lại những phúc lợi khác so với công việc dân sự.)
- Armed forces (danh từ số nhiều): đồng nghĩa với "armed services", chỉ các lực lượng quân sự.
- The armed forces conducted a joint exercise with allied nations. (Các lực lượng quân sự đã tiến hành một cuộc tập trận chung với các nước đồng minh.)
- Military (danh từ/ tính từ): quân đội, quân sự.
- He served in the military for ten years. (Anh ấy đã phục vụ trong quân đội mười năm.)
- Military forces: lực lượng quân sự.
- Defense forces: lực lượng phòng thủ.
- Troops: quân đội (thường chỉ các đơn vị cụ thể).
- Join the armed services: gia nhập lực lượng quân sự.
- She decided to join the armed services after college. (Cô ấy quyết định gia nhập lực lượng quân sự sau khi học đại học.)
- Serve in the armed services: phục vụ trong lực lượng quân sự.
- Many veterans have served in the armed services for decades. (Nhiều cựu chiến binh đã phục vụ trong lực lượng quân sự hàng thập kỷ.)
Không có thành ngữ trực tiếp với "armed services", nhưng có thể liên quan đến: - "All hands on deck": mọi người đều phải tham gia (thường dùng trong ngữ cảnh quân sự). - With the crisis escalating, it's all hands on deck for the armed services. (Với cuộc khủng hoảng leo thang, tất cả các lực lượng quân sự đều phải huy động toàn bộ nhân lực.)